ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tẻ nhạt" (1件)
tẻ nhạt

日本語
形うんざり
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
この退屈な仕事にうんざりする。
類語検索結果 "tẻ nhạt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tẻ nhạt" (1件)
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
この退屈な仕事にうんざりする。
